English to Vietnamese
Search Query: almost
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
almost
|
* phó từ
- hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
almost
|
bé gần ; bất ; bị như ; casi ; chúng ; chút xíu nữa ; chút ; chưa ; chưa đầy ; có gần ; có lẽ ; có ; cũng giống ; cũng gần thế ; cũng gần ; cũng ; cảm ; cố ; dươ ̀ ng như ; dường như ; giễu ; giống như ; giống ; gâ ; gâ ̀ n như ; gâ ̀ n ; gần hết rồi ; gần hết ; gần mức ; gần như hoàn toàn ; gần như không ; gần như là ; gần như sẽ ; gần như thế ; gần như ; gần như đã trôi ; gần như đã ; gần nơi ; gần thật gần ; gần thế ; gần tới rồi ; gần tới ; gần xong rồi ; gần ; gần được ; gần đến ; gần đủ ; hai người sắp xong chưa ; hay gần bằng ta ; hay gần bằng ; hoàn ; hoặc gần ; hâ ; hâ ̀ u như ; hình như gần ; hình như ; hút ; hơn ; hại ; hầu hết là vậy ; hầu hết là ; hầu hết ; hầu như là ; hầu như ; hầu như đã ; hầu như đủ ; hầu như ở ; hầu ; hết ; hết đau ; khoảng gần ; khoảng ; khá khó ; không ; kinh ; kỳ thực là ; kỳ thực ; luôn ; lý ; lại gần như ; lớn gần ; lớn ; mém ; mọi ; mức gần ; n như ; n ; ng gâ ̀ n như ; ngay ; nhanh ; như gần ; như muốn ; như thế ; như ; này hầu như ; nó gần ; nó là gần ; nó trôi ; nó ; phải ; phần lớn ; quả ; rất ; rồi gần ; rồi ; suô ; suýt chút nữa ; suýt mất ; suýt nữa là ; suýt nữa thì ; suýt nữa ; suýt nữa để ; suýt soát ; suýt thì ; suýt ; suýt được rồi ; sắp chín ; sắp giống ; sắp rồi ; sắp tiêu ; sắp tàn ; sắp xong rồi ; sắp xong ; sắp ; sắp được rồi ; sắp được ; sắp đến ; sẽ ; thì trông ; thì ; thảm ; thấy ; thậm chí ; thật ; thủ ; thực tình ; thực ; tiếp tục ; tiếp ; tranh thủ ; trải ; tình trạng ; tí nữa ; việc ; von ; và gần như ; và hầu ; và suýt nữa ; vô ; về hầu ; với ; vừa suýt ; xe ; xém chút ; xém ; xấp ; ít ; đa phần ; đa ; đi gần đến ; đây ; đã gần như ; đã gần ; đã suýt ; đã xém ; đã ; đó suýt ; đường ; được gần ; được hạnh ; được hầu ; được rồi ; được ; đến gần ; đến ; đủ ; ̀ hâ ̀ u như ; ́ ng gâ ̀ n như ; ̣ n ;
|
|
almost
|
bobble ; bé gần ; bất ; bị như ; casi ; chúng ; chút xíu nữa ; chút ; chưa đầy ; có gần ; có lẽ ; có ; cũng giống ; cũng gần thế ; cũng gần ; cũng ; cảm ; cố ; dươ ̀ ng như ; dường như ; giễu ; giống như ; giống ; gâ ; gâ ̀ n như ; gâ ̀ n ; gần hết rồi ; gần hết ; gần mức ; gần như hoàn toàn ; gần như không ; gần như là ; gần như sẽ ; gần như thế ; gần như ; gần như đã trôi ; gần như đã ; gần nơi ; gần thật gần ; gần thế ; gần tới rồi ; gần tới ; gần xong rồi ; gần ; gần được ; gần đến ; gần đủ ; hai người sắp xong chưa ; hay gần bằng ta ; hay gần bằng ; hoàn ; hoặc gần ; hâ ; hâ ̀ u như ; hình như gần ; hình như ; hút ; hơn ; hại ; hầu hết là vậy ; hầu hết là ; hầu hết ; hầu như là ; hầu như ; hầu như đã ; hầu như đủ ; hầu như ở ; hầu ; hết ; hết đau ; khoảng gần ; khoảng ; khá khó ; không ; kinh ; kỳ thực là ; kỳ thực ; luôn ; lại gần như ; lớn gần ; lớn ; mém ; mọi ; mức gần ; n qua ; n qua ́ ; ngay ; ngào ; nhanh ; như gần ; như muốn ; như thế ; như ; này hầu như ; nó gần ; nó là gần ; phải ; phần lớn ; qua ; qua ́ ; quả ; rất ; rồi gần ; rồi ; suy ; suy ́ ; suô ; suýt chút nữa ; suýt mất ; suýt nữa là ; suýt nữa thì ; suýt nữa ; suýt soát ; suýt thì ; suýt ; suýt được rồi ; sắp chín ; sắp giống ; sắp rồi ; sắp tàn ; sắp xong rồi ; sắp xong ; sắp ; sắp được rồi ; sắp được ; sắp đến ; sẽ ; thiếu điều ; thì trông ; thì ; thảm ; thấy ; thậm chí ; thật ; thủ ; thực tình ; thực ; tiếp tục ; tiếp ; tranh thủ ; trải ; tình trạng ; tí nữa ; từ ; việc ; von ; và gần như ; và hầu ; và suýt nữa ; vô ; về hầu ; với ; vừa suýt ; xe ; xém chút ; xém ; xấp ; ít ; đa phần ; đa ; đa ̃ ; đi gần đến ; đây ; đã gần như ; đã gần ; đã suýt ; đã xém ; đã ; đó suýt ; đường ; được gần ; được hạnh ; được hầu ; được rồi ; được ; đặc ; đến gần ; đến ; đủ ; ̀ hâ ̀ u như ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
almost
|
* phó từ
- hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa |
|
almost
|
bé gần ; bất ; bị như ; casi ; chúng ; chút xíu nữa ; chút ; chưa ; chưa đầy ; có gần ; có lẽ ; có ; cũng giống ; cũng gần thế ; cũng gần ; cũng ; cảm ; cố ; dươ ̀ ng như ; dường như ; giễu ; giống như ; giống ; gâ ; gâ ̀ n như ; gâ ̀ n ; gần hết rồi ; gần hết ; gần mức ; gần như hoàn toàn ; gần như không ; gần như là ; gần như sẽ ; gần như thế ; gần như ; gần như đã trôi ; gần như đã ; gần nơi ; gần thật gần ; gần thế ; gần tới rồi ; gần tới ; gần xong rồi ; gần ; gần được ; gần đến ; gần đủ ; hai người sắp xong chưa ; hay gần bằng ta ; hay gần bằng ; hoàn ; hoặc gần ; hâ ; hâ ̀ u như ; hình như gần ; hình như ; hút ; hơn ; hại ; hầu hết là vậy ; hầu hết là ; hầu hết ; hầu như là ; hầu như ; hầu như đã ; hầu như đủ ; hầu như ở ; hầu ; hết ; hết đau ; khoảng gần ; khoảng ; khá khó ; không ; kinh ; kỳ thực là ; kỳ thực ; luôn ; lý ; lại gần như ; lớn gần ; lớn ; mém ; mọi ; mức gần ; n như ; n ; ng gâ ̀ n như ; ngay ; nhanh ; như gần ; như muốn ; như thế ; như ; này hầu như ; nó gần ; nó là gần ; nó trôi ; nó ; phải ; phần lớn ; quả ; rất ; rồi gần ; rồi ; suô ; suýt chút nữa ; suýt mất ; suýt nữa là ; suýt nữa thì ; suýt nữa ; suýt nữa để ; suýt soát ; suýt thì ; suýt ; suýt được rồi ; sắp chín ; sắp giống ; sắp rồi ; sắp tiêu ; sắp tàn ; sắp xong rồi ; sắp xong ; sắp ; sắp được rồi ; sắp được ; sắp đến ; sẽ ; thì trông ; thì ; thảm ; thấy ; thậm chí ; thật ; thủ ; thực tình ; thực ; tiếp tục ; tiếp ; tranh thủ ; trải ; tình trạng ; tí nữa ; việc ; von ; và gần như ; và hầu ; và suýt nữa ; vô ; về hầu ; với ; vừa suýt ; xe ; xém chút ; xém ; xấp ; ít ; đa phần ; đa ; đi gần đến ; đây ; đã gần như ; đã gần ; đã suýt ; đã xém ; đã ; đó suýt ; đường ; được gần ; được hạnh ; được hầu ; được rồi ; được ; đến gần ; đến ; đủ ; ̀ hâ ̀ u như ; ́ ng gâ ̀ n như ; ̣ n ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
