English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dowry

Best translation match:
English Vietnamese
dowry
* danh từ
- của hồi môn
- tài năng, thiên tư

Probably related with:
English Vietnamese
dowry
cống phẩm ; của hồi môn ; hồi môn của mẹ ; hồi môn của ; hồi môn khá ; hồi môn ; tật xấu ;
dowry
cống phẩm ; của hồi môn ; hồi môn của mẹ ; hồi môn của ; hồi môn khá ; hồi môn ; tật xấu ;

May be synonymous with:
English English
dowry; dower; dowery; portion
money or property brought by a woman to her husband at marriage

May related with:
English Vietnamese
dowry
* danh từ
- của hồi môn
- tài năng, thiên tư
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: