English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: downy

Best translation match:
English Vietnamese
downy
* tính từ
- (thuộc) vùng đồi; giống vùng đồi
- (thuộc) cồn cát; giống cồn cát, nhấp nhô
* tính từ
- (thuộc) lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ
- (từ lóng) láu cá, tinh khôn
=a downy bird+ thằng cha láu cá

Probably related with:
English Vietnamese
downy
lớp lông mềm mại ;
downy
lớp lông mềm mại ;

May be synonymous with:
English English
downy; downlike; flossy; fluffy
like down or as soft as down
downy; puberulent; pubescent; sericeous
covered with fine soft hairs or down

May related with:
English Vietnamese
downy
* tính từ
- (thuộc) vùng đồi; giống vùng đồi
- (thuộc) cồn cát; giống cồn cát, nhấp nhô
* tính từ
- (thuộc) lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ
- (từ lóng) láu cá, tinh khôn
=a downy bird+ thằng cha láu cá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: