English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: downwards

Best translation match:
English Vietnamese
downwards
* phó từ
- xuống, đi xuống, trở xuống
=with head downwards+ đầu cuối xuống
- xuôi (dòng)
- xuôi dòng thời gian, trở về sau
=from Queen Victoria downwards+ từ triều đại Hoàng hậu Vích-to-ri-a trở về sau

Probably related with:
English Vietnamese
downwards
xuống ; đi xuống ;
downwards
xuống ; đi xuống ;

May be synonymous with:
English English
downwards; down; downward; downwardly
spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position

May related with:
English Vietnamese
downwards
* phó từ
- xuống, đi xuống, trở xuống
=with head downwards+ đầu cuối xuống
- xuôi (dòng)
- xuôi dòng thời gian, trở về sau
=from Queen Victoria downwards+ từ triều đại Hoàng hậu Vích-to-ri-a trở về sau
downward compatible
- (Tech) tương thích trên xuống
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: