English to Vietnamese
Search Query: downward
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
downward
|
* tính từ
- xuống, đi xuống, trở xuống =downward tendency+ chiều hướng đi xuống, trở xuống =downward tendency+ chiều hướng đi xuống (giảm sút) - xuôi (dòng) - xuôi dòng thời gian, trở về sau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
downward
|
chị đang đi xuống ; giảm xuống ; so ; xuống ; đi xuống ; đâm xuôi chiều ;
|
|
downward
|
chị đang đi xuống ; so ; xuống ; đi xuống ; đâm xuôi chiều ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
downward; down
|
extending or moving from a higher to a lower place
|
|
downward; down; downwardly; downwards
|
spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
downwards
|
* phó từ
- xuống, đi xuống, trở xuống =with head downwards+ đầu cuối xuống - xuôi (dòng) - xuôi dòng thời gian, trở về sau =from Queen Victoria downwards+ từ triều đại Hoàng hậu Vích-to-ri-a trở về sau |
|
downward compatible
|
- (Tech) tương thích trên xuống
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
