English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: downturn

Best translation match:
English Vietnamese
downturn
* danh từ
- sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

Probably related with:
English Vietnamese
downturn
giai đoạn suy thoái ; kỳ suy thoái ; suy thoái ; thời kỳ suy thoái ; thời suy thoái ; trạng suy thoái này ;
downturn
giai đoạn suy thoái ; kỳ suy thoái ; suy thoái ; thời kỳ suy thoái ; thời suy thoái ; trạng suy thoái này ;

May be synonymous with:
English English
downturn; downswing
a worsening of business or economic activity

May related with:
English Vietnamese
downturn
* danh từ
- sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))
downturn
giai đoạn suy thoái ; kỳ suy thoái ; suy thoái ; thời kỳ suy thoái ; thời suy thoái ; trạng suy thoái này ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: