English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: downtown

Best translation match:
English Vietnamese
downtown
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) khu buôn bán kinh doanh, ở khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
* phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh, về phía khu buôn bán kinh doanh
- đi vào thành phố (từ ngoài hay từ phía trên)

Probably related with:
English Vietnamese
downtown
bán ; cô đi đâu ; dưới phố của ; dưới phố ; giỏi toán ; khu buôn bán ; khu buôn trung tâm ; khu buôn ; khu phố ; khu trung tâm tại ; khu trung tâm ; khu ; khu ổ chuột ; ngoại ô thành phố ; ngoại ô ; phố ; phố đấy ; thành phố ; trong thành phố ; trung tâm thành phố ; trung tâm ; tại ; vào khu trung tâm ; vào thành phố ; xuống phố ; xuống trung tâm thành phố ; đi ; đó là khu buôn bán ; ở khu trung tâm ; ở trung tâm thành phố ; ở trung tâm ;
downtown
bán ; cô đi đâu ; dưới phố của ; dưới phố ; giỏi toán ; khu buôn bán ; khu buôn trung tâm ; khu phố ; khu trung tâm tại ; khu trung tâm ; khu ; khu ổ chuột ; ngoại ô thành phố ; ngoại ô ; phố ; phố đấy ; thành phố ; trong thành phố ; trung tâm tha ̀ nh ; trung tâm thành phố ; trung tâm ; tại ; vào khu trung tâm ; vào thành phố ; xuống phố ; xuống trung tâm thành phố ; đi ; đánh ; đó là khu buôn bán ; ở khu trung tâm ; ở trung tâm thành phố ; ở trung tâm ;

May be synonymous with:
English English
downtown; business district
the central area or commercial center of a town or city

May related with:
English Vietnamese
downtown
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) khu buôn bán kinh doanh, ở khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
* phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh, về phía khu buôn bán kinh doanh
- đi vào thành phố (từ ngoài hay từ phía trên)
downtown
bán ; cô đi đâu ; dưới phố của ; dưới phố ; giỏi toán ; khu buôn bán ; khu buôn trung tâm ; khu buôn ; khu phố ; khu trung tâm tại ; khu trung tâm ; khu ; khu ổ chuột ; ngoại ô thành phố ; ngoại ô ; phố ; phố đấy ; thành phố ; trong thành phố ; trung tâm thành phố ; trung tâm ; tại ; vào khu trung tâm ; vào thành phố ; xuống phố ; xuống trung tâm thành phố ; đi ; đó là khu buôn bán ; ở khu trung tâm ; ở trung tâm thành phố ; ở trung tâm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: