English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: almoner

Best translation match:
English Vietnamese
almoner
* danh từ
- người phát chẩn

May be synonymous with:
English English
almoner; medical social worker
an official in a British hospital who looks after the social and material needs of the patients

May related with:
English Vietnamese
almoner
* danh từ
- người phát chẩn
almon lag
- (Econ) Độ trễ Almon.
+ Một kiểu trễ phân phối trong đó trọng số các giá trị liên tục của biến số trễ theo sau một do một đa thức gây ra.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: