English to Vietnamese
Search Query: downstream
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
downstream
|
* phó từ
- xuôi dòng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
downstream
|
dưới hạ lưu ; phía dưới ; tuần tra vùng hạ lưu ; xuôi dòng xuống ; xuôi dòng ; xuôi xuống ; xuống hạ lưu ; ở hạ nguồn ;
|
|
downstream
|
dưới hạ lưu ; phía dưới ; tuần tra vùng hạ lưu ; xuôi dòng xuống ; xuôi dòng ; xuôi xuống ; xuống hạ lưu ; ở hạ nguồn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
downstream; downriver
|
away from the source or with the current
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
downstream
|
* phó từ
- xuôi dòng |
|
downstream
|
dưới hạ lưu ; phía dưới ; tuần tra vùng hạ lưu ; xuôi dòng xuống ; xuôi dòng ; xuôi xuống ; xuống hạ lưu ; ở hạ nguồn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
