English to Vietnamese
Search Query: downstater
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
downstater
|
* danh từ
- người ở miền Nam của một bang Hoa Kỳ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
downstate
|
* tính từ
- liên quan tới miền nam của một bang của Hoa Kỳ, tức là xa trung tâm |
|
downstater
|
* danh từ
- người ở miền Nam của một bang Hoa Kỳ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
