English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: downright

Best translation match:
English Vietnamese
downright
* tính từ
- thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở
- đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại
=a downright lie+ lời nói dối rành rành
=downright nonsense+ điều hết sức vô lý
- (từ cổ,nghĩa cổ) thẳng đứng
* phó từ
- thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở
=to refuse downright+ từ chối thẳng thừng
- đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại
=downright insolent+ hết sức láo xược

Probably related with:
English Vietnamese
downright
hết sức ; nên hết sức đe ; vô ;
downright
hết sức ; nên hết sức đe ; vô ;

May be synonymous with:
English English
downright; absolute; out-and-out; rank; right-down; sheer
complete and without restriction or qualification; sometimes used informally as intensifiers

May related with:
English Vietnamese
downrightness
* danh từ
- tính thẳng thắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: