English to Vietnamese
Search Query: downfall
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
downfall
|
* danh từ
- sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...); trận mưa như trút nước - sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
downfall
|
sụp đổ ; sự suy sụp ; sự sụp đổ ; thất bại ;
|
|
downfall
|
sụp đổ ; sự suy sụp ; sự sụp đổ ; thất bại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
downfall; ruin; ruination
|
failure that results in a loss of position or reputation
|
|
downfall; precipitation
|
the falling to earth of any form of water (rain or snow or hail or sleet or mist)
|
|
downfall; fall
|
a sudden decline in strength or number or importance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
downfall
|
* danh từ
- sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...); trận mưa như trút nước - sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
