English to Vietnamese
Search Query: downer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
downer
|
* danh từ
- thuốc giảm đau, thuốc trấn thống |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
downer
|
buồn ;
|
|
downer
|
buồn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
downer; depressant; sedative; sedative drug
|
a drug that reduces excitability and calms a person
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sun-downer
|
* danh từ
- cốc rượu uống lúc mặt trời lặn - (từ Australia) người lang thang tìm việc làm đến vào gần tối để tìm nơi ăn ngủ nhờ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
