English to Vietnamese
Search Query: downcast
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
downcast
|
* tính từ
- cúi xuống, nhìn xuống =with downcast eyes+ mắt nhìn xuống - chán nản, nản lòng, thất vọng =never be downcast+ không bao giờ nên chán nản thất vọng * danh từ - lò thông hơi (ở mỏ) ((cũng) downcast shaft) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
downcast; blue; depressed; dispirited; down; down in the mouth; downhearted; gloomy; grim; low; low-spirited
|
filled with melancholy and despondency
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
downcast
|
* tính từ
- cúi xuống, nhìn xuống =with downcast eyes+ mắt nhìn xuống - chán nản, nản lòng, thất vọng =never be downcast+ không bao giờ nên chán nản thất vọng * danh từ - lò thông hơi (ở mỏ) ((cũng) downcast shaft) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
