English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dowdy

Best translation match:
English Vietnamese
dowdy
* tính từ
- tồi tàn
- không lịch sự, không nhã, không đúng mốt (quần áo)
* danh từ
- người đàn bà ăn mặc tồi tàn xơ xác
- người đàn bà ăn mặc không lịch sự, người đàn bà ăn mặc không nhã, người đàn bà ăn mặc không đúng mốt

Probably related with:
English Vietnamese
dowdy
cùng lạc hậu ;
dowdy
cùng lạc hậu ;

May be synonymous with:
English English
dowdy; baron hugh caswall tremenheere dowding; dowding; hugh dowding
British marshal of the RAF who commanded the British air defense forces that defeated the Luftwaffe during the Battle of Britain (1882-1970)
dowdy; pandowdy
deep-dish apple dessert covered with a rich crust
dowdy; frumpish; frumpy
primly out of date

May related with:
English Vietnamese
dowdy
* tính từ
- tồi tàn
- không lịch sự, không nhã, không đúng mốt (quần áo)
* danh từ
- người đàn bà ăn mặc tồi tàn xơ xác
- người đàn bà ăn mặc không lịch sự, người đàn bà ăn mặc không nhã, người đàn bà ăn mặc không đúng mốt
dowdiness
* danh từ
- sự ăn mặc nhếch nhác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: