English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dowdiness

Best translation match:
English Vietnamese
dowdiness
* danh từ
- sự ăn mặc nhếch nhác

May be synonymous with:
English English
dowdiness; drabness; homeliness
having a drab or dowdy quality; lacking stylishness or elegance

May related with:
English Vietnamese
dowdy
* tính từ
- tồi tàn
- không lịch sự, không nhã, không đúng mốt (quần áo)
* danh từ
- người đàn bà ăn mặc tồi tàn xơ xác
- người đàn bà ăn mặc không lịch sự, người đàn bà ăn mặc không nhã, người đàn bà ăn mặc không đúng mốt
dowdiness
* danh từ
- sự ăn mặc nhếch nhác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: