English to Vietnamese
Search Query: dow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dow
|
* danh từ
- thuyền buồm A-rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dow
|
chỉ số dow ; khi dow ;
|
|
dow
|
chỉ số dow ; khi dow ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dowse
|
* ngoại động từ, (như) douse
* nội động từ - tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằng que thăm dò mạch) |
|
row-de-dow
|
* danh từ
- sự om sòm, sự ồn ào, sự huyên náo |
|
dow jones index
|
- (Econ) Chỉ số Dow Jones.
+ SỐ CHỈ BÁO giá cổ phiếu trên SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN PHỐ WALL. Đó là thuật ngữ tương ứng của Mỹ cho CHỈ SỐ CỔ PHIẾU THƯỜNG CỦA THỜI BÁO TÀI CHÍNH. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
