English to Vietnamese
Search Query: douse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
douse
|
* ngoại động từ ((cũng) dowse)
- (hàng hải) hạ (buồm) - đóng (cửa sổ ở thành tàu) - tắt (đèn) - té nước lên, giội nước lên !to douse the glim - (từ cổ,nghĩa cổ) tắt đèn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
douse
|
dội nước vào ; tắt ; đều đắm ;
|
|
douse
|
dội nước vào ; tắt ; đều đắm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
douse; put out
|
put out, as of a candle or a light
|
|
douse; dowse
|
wet thoroughly
|
|
douse; dip; duck
|
dip into a liquid
|
|
douse; dip; dunk; plunge; souse
|
immerse briefly into a liquid so as to wet, coat, or saturate
|
|
douse; dowse; drench; soak; sop; souse
|
cover with liquid; pour liquid onto
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
douse
|
* ngoại động từ ((cũng) dowse)
- (hàng hải) hạ (buồm) - đóng (cửa sổ ở thành tàu) - tắt (đèn) - té nước lên, giội nước lên !to douse the glim - (từ cổ,nghĩa cổ) tắt đèn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
