English → Vietnamese
almightily
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
almightily
* phó từ
- toàn năng, có quyền tối cao, có mọi quyền lực
- toàn năng, có quyền tối cao, có mọi quyền lực
Other matches
Other phrases built from the same root.
almightily
* phó từ
- toàn năng, có quyền tối cao, có mọi quyền lực
- toàn năng, có quyền tối cao, có mọi quyền lực