English to Vietnamese
Search Query: doughy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
doughy
|
* tính từ
- mềm nhão (như bột nhào) - chắc không nở (bánh) - bềnh bệch (da mặt) - đần, đần độn (người) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
doughy; soggy
|
having the consistency of dough because of insufficient leavening or improper cooking
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
doughiness
|
* danh từ
- tính mềm nhão - tính chắc, tính không nở (bánh) - sắc bềnh bệch (da mặt) - tính đần độn (người) |
|
doughy
|
* tính từ
- mềm nhão (như bột nhào) - chắc không nở (bánh) - bềnh bệch (da mặt) - đần, đần độn (người) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
