English to Vietnamese
Search Query: douche
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
douche
|
* danh từ
- vòi tắm hương sen; sự tắm bằng vòi hương sen - (y học) cái thụt; sự thụt rửa (ruột...) * động từ - tắm bằng vòi hương sen - (y học) thụt rửa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
douche
|
anh bạn ; cừ đấy ; giấy vệ sinh ; kẻ lấy trộm danh tính cá nhân ; kẻ rác rưởi ; nhân viên cọ rửa ; thằng hề ; thằng khốn ;
|
|
douche
|
cừ đấy ; giấy vệ sinh ; kẻ rác rưởi ; làm ; nhân viên cọ rửa ; thằng hề ; thằng khốn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
douche; douche bag
|
a small syringe with detachable nozzles; used for vaginal lavage and enemas
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
douche
|
* danh từ
- vòi tắm hương sen; sự tắm bằng vòi hương sen - (y học) cái thụt; sự thụt rửa (ruột...) * động từ - tắm bằng vòi hương sen - (y học) thụt rửa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
