English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doubly

Best translation match:
English Vietnamese
doubly
* phó từ
- gấp đôi, gấp hai
- nước đôi, lá mặt lá trái; hai mặt, hai mang
=to deal doubly+ chơi nước đôi chơi lá mặt lá trái

Probably related with:
English Vietnamese
doubly
gấp ; gấp đôi ; hơn gấp bội ;
doubly
gấp ; gấp đôi ; hơn gấp bội ;

May be synonymous with:
English English
doubly; double; twice
to double the degree

May related with:
English Vietnamese
doubly
* phó từ
- gấp đôi, gấp hai
- nước đôi, lá mặt lá trái; hai mặt, hai mang
=to deal doubly+ chơi nước đôi chơi lá mặt lá trái
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: