English to Vietnamese
Search Query: doublet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
doublet
|
* danh từ
- (sử học) áo chẽn đàn ông (có tay hoặc không có tay) - chiếc cặp đôi (một chiếc trong bộ đôi) - (ngôn ngữ học) từ sinh đôi - (số nhiều) số đôi (của hai con súc sắc cùng gieo một lúc) - bộ đôi (hai con chim cùng bị bắn rơi một lúc bằng súng hai nòng) - cặp đôi thấu kính (kính hiển vi...) - (điện học) cặp đôi, nhóm đôi, vạch đôi; cặp điện tử |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
doublet
|
* danh từ
- (sử học) áo chẽn đàn ông (có tay hoặc không có tay) - chiếc cặp đôi (một chiếc trong bộ đôi) - (ngôn ngữ học) từ sinh đôi - (số nhiều) số đôi (của hai con súc sắc cùng gieo một lúc) - bộ đôi (hai con chim cùng bị bắn rơi một lúc bằng súng hai nòng) - cặp đôi thấu kính (kính hiển vi...) - (điện học) cặp đôi, nhóm đôi, vạch đôi; cặp điện tử |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
