English to Vietnamese
Search Query: doubler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
doubler
|
* danh từ
- máy nhân đôi =voltage doubler+ máy nhân đôi thế hiệu =frequency doubler+ máy nhân đôi tần số |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
frequency doubler
|
- (Tech) bộ nhân đôi tần số
|
|
full-wave doubler
|
- (Tech) bộ bội áp toàn sóng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
