English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: double-dyed

Best translation match:
English Vietnamese
double-dyed
* tính từ
- nhuộm hai lần, nhuộm kỹ
- (từ lóng) hết sức, đại, thâm căn cố đế
=a double-dyed scoundrel+ một tên vô lại thâm căn cố đế

May be synonymous with:
English English
double-dyed; arrant; complete; consummate; everlasting; gross; perfect; pure; sodding; staring; stark; thoroughgoing; unadulterated; utter
without qualification; used informally as (often pejorative) intensifiers
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: