English to Vietnamese
Search Query: double-decker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
double-decker
|
* danh từ
- tàu thuỷ hai boong - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe khách hai tầng - (hàng không) máy bay hai tầng cánh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
double-decker; autobus; bus; charabanc; coach; jitney; motorbus; motorcoach; omnibus; passenger vehicle
|
a vehicle carrying many passengers; used for public transport
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
