English to Vietnamese
Search Query: double-barreled
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
double-barreled
|
- [có] hai nòng súng
- gồm hai phần (tên họ, nối với nhau bằng gạch nối) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
double-barreled; double-barrelled
|
having two barrels mounted side by side
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
