English to Vietnamese
Search Query: dotted
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dotted
|
* tính từ
- có nhiều chấm = dotted line+đường nhiều chấm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dotted
|
chấm chấm ; nét đứt ;
|
|
dotted
|
chấm chấm ; nét đứt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dotted; flecked; specked; speckled; stippled
|
having a pattern of dots
|
|
dotted; dashed
|
having gaps or spaces
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dot-and-dash
|
* danh từ
- bằng chấm và gạch, tạch tè =dot-and-dash code+ mã moóc (bằng chấm và gạch) |
|
dot-and-go-one
|
* danh từ
- sự đi khập khiễng, sự đi cà nhắc * tính từ & phó từ - khập khiễng, cà nhắc =to gop along dot-and-go-one+ đi khập khiễng, đi cà nhắc |
|
polka-dot
|
* danh từ
- chấm tròn (trang trí ở vải may áo...) - kiểu trang trí (vải) bằng chấm tròn |
|
dot matrix display
|
- (Tech) màn hình ma trận điểm
|
|
dot matrix printer
|
- (Tech) máy in hạt chấm
|
|
dot per inch
|
- (Tech) số chấm mỗi phân Anh
|
|
dot pitch
|
- (Tech) khoảng cách điểm/chấm
|
|
dot printer
|
- máy in kim, máy in ma trận chấm
|
|
dot prompt
|
- dấu nhắc chấm
|
|
dot-matrix
|
- (tin) ma trận điểm
|
|
dot-matrix printer
|
- máy in kim, máy in ma trận chấm
|
|
dotted
|
* tính từ
- có nhiều chấm = dotted line+đường nhiều chấm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
