English to Vietnamese
Search Query: doth
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
doth
|
* (từ cổ,nghĩa cổ), ngôi 3 số ít, thời hiện tại của do
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
doth
|
bồng ; chớ thì ; có phán ; có ; cất ; há ; loài nầy ; là vì ; làm ; mà ; ngài ; nhơn ; phạm ; phải ; sao ; soi ; thì há ; thì ; thì đã ; vì ; ðức ; đang ; đến đỗi ; đều ; ấy há ; ấy ;
|
|
doth
|
bồng ; chớ thì ; có phán ; có ; cậy ; há ; liệu ; là vì ; làm ; mà ; mã ; ngài ; nhơn ; phạm ; phải ; sao ; soi ; thì há ; vì ; ðức ; đang ; đều ; ấy há ; ấy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
doth
|
* (từ cổ,nghĩa cổ), ngôi 3 số ít, thời hiện tại của do
|
|
doth
|
bồng ; chớ thì ; có phán ; có ; cất ; há ; loài nầy ; là vì ; làm ; mà ; ngài ; nhơn ; phạm ; phải ; sao ; soi ; thì há ; thì ; thì đã ; vì ; ðức ; đang ; đến đỗi ; đều ; ấy há ; ấy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
