English to Vietnamese
Search Query: dot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dot
|
* danh từ
- của hồi môn * danh từ - chấm nhỏ, điểm - (ngôn ngữ học) dấu chấm (trên chữ i, j...); dấu chấm câu - (âm nhạc) chấm - đứa bé tí hon; vật nhỏ xíu =a dot of a child+ thằng bé tí hon !off one's dot - (từ lóng) ngu; tàng tàng, điên điên !on the dot - đúng giờ * ngoại động từ - chấm, đánh dấu chấm (trên chữ i, j...) =dotted line+ dòng chấm chấm =dotted quaver+ (âm nhạc) móc chấm - rải rác, lấm chấm =to dot all over+ rải rác lấm chấm khắp cả =sea dotred with ships+ mặt biển rải rác lấm chấn những con tàu - (từ lóng) đánh, nện =to dot someone one in the eye+ đánh cho ai một cái vào mắt !to dot the i's and cross the t's - đánh dấu chấm những chữ i và đánh dấu ngang những chữ t; bổ sung đầy đủ chi tiết làm cho nghĩa rõ ràng minh bạch !dot and carry one (two...) - viết... và nhớ một (hai...) (câu nói của các em nhỏ khi làm tính cộng) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dot
|
châ ; chấm nhỏ ; chấm vẫn ; chấm ; chấm đỏ ; cái chấm ; dấu chấm ; giao thông ; ko ; mờ ; tia ; tròn ; điểm ; đánh ;
|
|
dot
|
châ ; chấm nhỏ ; chấm vẫn ; chấm ; chấm đỏ ; cái chấm ; dấu chấm ; giao thông ; ko ; mờ ; sáu ; tia ; tròn ; điểm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dot; point
|
a very small circular shape
|
|
dot; department of transportation; transportation
|
the United States federal department that institutes and coordinates national transportation programs; created in 1966
|
|
dot; dit
|
the shorter of the two telegraphic signals used in Morse code
|
|
dot; acid; back breaker; battery-acid; dose; elvis; loony toons; lucy in the sky with diamonds; pane; superman; window pane; zen
|
street name for lysergic acid diethylamide
|
|
dot; constellate; stud
|
scatter or intersperse like dots or studs
|
|
dot; disperse; dust; scatter; sprinkle
|
distribute loosely
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dot-and-dash
|
* danh từ
- bằng chấm và gạch, tạch tè =dot-and-dash code+ mã moóc (bằng chấm và gạch) |
|
dot-and-go-one
|
* danh từ
- sự đi khập khiễng, sự đi cà nhắc * tính từ & phó từ - khập khiễng, cà nhắc =to gop along dot-and-go-one+ đi khập khiễng, đi cà nhắc |
|
polka-dot
|
* danh từ
- chấm tròn (trang trí ở vải may áo...) - kiểu trang trí (vải) bằng chấm tròn |
|
dot matrix display
|
- (Tech) màn hình ma trận điểm
|
|
dot matrix printer
|
- (Tech) máy in hạt chấm
|
|
dot per inch
|
- (Tech) số chấm mỗi phân Anh
|
|
dot pitch
|
- (Tech) khoảng cách điểm/chấm
|
|
dot printer
|
- máy in kim, máy in ma trận chấm
|
|
dot prompt
|
- dấu nhắc chấm
|
|
dot-matrix
|
- (tin) ma trận điểm
|
|
dot-matrix printer
|
- máy in kim, máy in ma trận chấm
|
|
dotted
|
* tính từ
- có nhiều chấm = dotted line+đường nhiều chấm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
