English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doss

Best translation match:
English Vietnamese
doss
* danh từ
- (từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
* nội động từ
- (từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)

Probably related with:
English Vietnamese
doss
trọ rẻ tiền ;
doss
trọ rẻ tiền ;

May be synonymous with:
English English
doss; crash; doss down
sleep in a convenient place

May related with:
English Vietnamese
doss-house
* danh từ
- (từ lóng) nhà ngủ làm phúc
doss house
* danh từ
- quán trọ, lữ điếm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: