English to Vietnamese
Search Query: doss
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
doss
|
* danh từ
- (từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ) * nội động từ - (từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
doss
|
trọ rẻ tiền ;
|
|
doss
|
trọ rẻ tiền ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
doss; crash; doss down
|
sleep in a convenient place
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
doss-house
|
* danh từ
- (từ lóng) nhà ngủ làm phúc |
|
doss house
|
* danh từ
- quán trọ, lữ điếm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
