English to Vietnamese
Search Query: dosage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dosage
|
* danh từ
- sự cho liều lượng (thuốc uống) - liều lượng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dosage
|
liều dùng ; liều lượng ; thuốc ;
|
|
dosage
|
liều dùng ; liều lượng ; liều ; thuốc ; vư ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dosage; dose
|
the quantity of an active agent (substance or radiation) taken in or absorbed at any one time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dosage
|
* danh từ
- sự cho liều lượng (thuốc uống) - liều lượng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
