English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dos

Best translation match:
English Vietnamese
dos
- hệ điều hành MS-DOS

Probably related with:
English Vietnamese
dos
hai nhé ; hai ; những điều nên làm ;
dos
hai nhé ; hai ; những điều nên làm ;

May be synonymous with:
English English
dos; department of state; state; state department; united states department of state
the federal department in the United States that sets and maintains foreign policies
dos; disk operating system
an operating system that is on a disk

May related with:
English Vietnamese
doing
* danh từ
- sự làm (việc gì...)
=there is a great difference between doing and saying+ nói và làm khác nhau xa
- ((thường) số nhiều) việc làm, hành động, hành vi
=here are fine doing s indeed!+ đây là những việc làm đẹp đẽ gớm!
- (số nhiều) biến cố; đình đám, tiệc tùng, hội hè
=great doings in the Balkans+ những biến cố lớn ở vùng Ban-căng
=there were great doing at the town hall+ ở toà thị chính có tiệc tùng lớn
- (số nhiều) (từ lóng) những cái phụ thuộc, những thức cần đến
dos (disk operating system)
- (Tech) Hệ Thống Vận Hành Trên Đĩa, hệ điều hành DOS
dos
- hệ điều hành MS-DOS
ms-dos
- viết tắt của Microsoft Disk Operating System
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: