English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dormitory

Best translation match:
English Vietnamese
dormitory
* danh từ
- phòng ngủ (tập thể...)
- nhà ở tập thể (của học sinh đại học...)
- khu nhà ở ngoại ô (của những người trong thành phố)

Probably related with:
English Vietnamese
dormitory
khu tập ; túc xá ; tập thể ;
dormitory
khu tập ; túc xá ; tập thể ;

May be synonymous with:
English English
dormitory; dorm; hall; residence hall; student residence
a college or university building containing living quarters for students
dormitory; dorm room; dormitory room
a large sleeping room containing several beds

May related with:
English Vietnamese
dormitory
* danh từ
- phòng ngủ (tập thể...)
- nhà ở tập thể (của học sinh đại học...)
- khu nhà ở ngoại ô (của những người trong thành phố)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: