English to Vietnamese
Search Query: dormant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dormant
|
* tính từ
- nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động - (động vật học) ngủ đông; (thực vật học) ngủ =dormant bud+ chồi ngủ - tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng...) - (thương nghiệp) chết (vốn) - (pháp lý) không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án...) - nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu) !dormant partner - (xem) partner !dormant warrant - trát bắt để trống tên !to lie dormant - nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động - không áp dụng, không thi hành |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dormant
|
bất động ; im bất động ; im ngủ mà thôi ; ngủ sâu ; ngủ đông ; đang không hoạt động ;
|
|
dormant
|
bất động ; im bất động ; im ngủ mà thôi ; ngủ sâu ; ngủ đông ; đang không hoạt động ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dormant; hibernating; torpid
|
in a condition of biological rest or suspended animation
|
|
dormant; inactive
|
(of e.g. volcanos) not erupting and not extinct
|
|
dormant; sleeping
|
lying with head on paws as if sleeping
|
|
dormant; abeyant
|
inactive but capable of becoming active
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dormant
|
* tính từ
- nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động - (động vật học) ngủ đông; (thực vật học) ngủ =dormant bud+ chồi ngủ - tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng...) - (thương nghiệp) chết (vốn) - (pháp lý) không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án...) - nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu) !dormant partner - (xem) partner !dormant warrant - trát bắt để trống tên !to lie dormant - nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động - không áp dụng, không thi hành |
|
dormant
|
bất động ; im bất động ; im ngủ mà thôi ; ngủ sâu ; ngủ đông ; đang không hoạt động ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
