English to Vietnamese
Search Query: dopy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dopy
|
* tính từ
- mơ mơ màng màng, tê mê (hút thuốc phiện, uống rượu mạnh...) - uể oải, lơ mơ, thẫn thờ - đần độn, trì độn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dopy; anserine; dopey; foolish; gooselike; goosey; goosy; jerky
|
having or revealing stupidity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dopy
|
* tính từ
- mơ mơ màng màng, tê mê (hút thuốc phiện, uống rượu mạnh...) - uể oải, lơ mơ, thẫn thờ - đần độn, trì độn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
