English to Vietnamese
Search Query: door-to-door
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
door-to-door
|
* tính từ
- đến từng nhà = a door-to-door saleman+người bán hàng đến từng nhà |
May be synonymous with:
| English | English |
|
door-to-door; house-to-house
|
omitting no one; from the door of one house to that of the next
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
