English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: door

Best translation match:
English Vietnamese
door
* danh từ
- cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô...)
=front door+ cửa trước
=side door+ cửa bên
- cửa ngõ, con đường
=a door to success+ con đường thành công
=to opera a door to peace+ mở con đường đi đến hoà bình
!a few doors off
- cách vài nhà, cách vài buồng
!at death's door
- bên ngưỡng cửa của thần chết, hấp hối, gần chết
!to close the door upon
- làm cho không có khả năng thực hiện được
!to lay at someone's door
- đổ (lỗi...) cho ai, quy (tội...) cho ai
!to lie at the door of
- chịu trách nhiệm, đổ lên đầu (ai...)
=the fault lies at your door+ anh phải chịu trách nhiệm về lỗi đó, lỗi đổ lên đầu anh
!to live next door
- ở ngay sát vách, ở nhà bên cạnh, ở buồng bên cạnh
!to open the door to
- (xem) open
!out of doors
- ở ngoài, không ở nhà; ở ngoài trời
=to be out of doors+ đi ra ngoài, đi chơi vắng không ở nhà
=to play out of doors+ chơi ở ngoài trời
!to show somebody the door
!to show the door to somebody
- đuổi ai ra khỏi cửa
!to show somebody to the door
- tiễn ai ra tận cửa
!to shut the door in somebody's face
- đóng sập cửa lại trước mặt ai, không thèm tiếp ai
!to turn somebody out of doors
- đuổi ai ra khỏi cửa
!with closed doors
- họp kín, xử kín
!within doors
- trong nhà; ở nhà

Probably related with:
English Vietnamese
door
a cư ; a cư ̉ a ; a ; bục cửa ; c cư ̉ a nha ; ca ́ nh cư ̉ a ; chết ; cách cửa ; cái của đúng ; cái cửa ; cái cửa đi ; cái ; cánh cửa nào ; cánh cửa nào đó ; cánh cửa ; cánh ; cía ± ; có người gặp ; cư ; cư ̉ a nha ; cư ̉ a sô ; cư ̉ a sô ́ ; cư ̉ a va ̀ o ; cư ̉ a ; cư ̉ ; của cửa ; cửa bên ; cửa kia ; cửa lại ; cửa nhà ; cửa phòng ; cửa ra vào ; cửa ra ; cửa xe lại ; cửa xe ; cửa ; cửa đã đóng ; cửa đó ra ; giềng ; giữ cửa ; hiê ̉ ; khóa kia ; lại ; lối ; lục soát ; muốn đi ; môn ; một cánh cửa nào ; một cánh cửa nào đó ; một cánh cửa ; mở ; ngoài kia ; ngoài ; ngoài đó ; người gặp ; nh cư ̉ a ; nh cư ̉ a đi ; nh cư ̉ a đo ; nh cư ̉ a đo ́ ; nhe ; nhà ; phía cửa ; phòng ; ra khỏi ; ra ngoài đi ; ra vào ; ra ; sau ; sẵn ; sừng bò ; sừng ; thưa sếp ; tiếng ; trước cửa phòng ; trước cửa ; trước nhà ; trời ; trực ; tục ; từng nhà ; va ; vào ; vách nhà ; vô ; vô đi ; đi ; đây ; đôi ; ơ ̉ cư ̉ a ; ́ nh cư ̉ a đi ; ́ nh cư ̉ a đo ; ́ nh cư ̉ a đo ́ ; ̉ a ;
door
a cư ; a cư ̉ a ; a ; bục cửa ; c cư ̉ a nha ; chết ; cách cửa ; cái của đúng ; cái cửa ; cái cửa đi ; cái ; cánh cửa nào ; cánh cửa nào đó ; cánh cửa ; cánh ; cía ± ; có người gặp ; cư ; cư ̉ a nha ; cư ̉ a sô ; cư ̉ a sô ́ ; cư ̉ a ; cư ̉ ; của cửa ; cửa bên ; cửa kia ; cửa lại ; cửa nhà ; cửa phòng ; cửa ra vào ; cửa ra ; cửa xe lại ; cửa xe ; cửa ; cửa đã đóng ; cửa đó ra ; giềng ; giữ cửa ; hiê ̉ ; khóa kia ; lại ; lối ; lục soát ; môn ; một cánh cửa nào ; một cánh cửa nào đó ; một cánh cửa ; mở ; ngoài kia ; ngoài ; ngoài đó ; nguồn ; người gặp ; nh cư ̉ a ; nh cư ̉ a đi ; nh cư ̉ a đo ; nhe ; nhà ; phí ; phía cửa ; phòng ; ra ngoài đi ; ra vào ; ra ; să ; sẵn ; sừng bò ; thưa sếp ; tiếng ; trước cửa ; trước nhà ; trời ; trực ; tục ; từng nhà ; va ; vào ; vách nhà ; vô ; xe ; đi ; đây ; đó ; đôi ; đưa ; ơ ̉ cư ̉ a ; ́ nh cư ̉ a ; ̉ a ;

May be synonymous with:
English English
door; doorway; room access; threshold
the entrance (the space in a wall) through which you enter or leave a room or building; the space that a door can close

May related with:
English Vietnamese
back door
* danh từ
- cửa sau, cổng sau (nghĩa đen) & bóng
barn-door
* danh từ
- cửa nhà kho
- (nghĩa bóng) mục tiêu to lù lù (không thể nắn trượt được)
!as big as a barn-door
- to như cửa nhà kho
!not able yo hit a barn-door
- bắn tồi
* tính từ
- barn fowl chim nuôi quanh nhà kho
door-case
-frame)
/'dɔ:freim/
* danh từ
- khung cửa
door-frame
-frame)
/'dɔ:freim/
* danh từ
- khung cửa
door-keeper
* danh từ
- người gác cửa, người gác cổng
door-knob
* danh từ
- núm cửa, quả đấm
door-money
* danh từ
- tiền vào cửa
door-plate
* danh từ
- biển ở cửa (đề tên...)
door-post
* danh từ
- gióng cửa, trụ cửa
door-stone
* danh từ
- phiến đá ở trước cửa
door-yard
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân trước
emergency door
* danh từ
- cửa ra khi khẩn cấp, cửa an toàn
jib door
* danh từ
- cửa làm bằng với mặt tường (và sơn đồng màu để không phân biệt được)
next-door
* tính từ
- ngay bên cạnh, kế bên; sát vách
=next-door neighbour+ người láng giềng ở sát vách
=next-door to crime+ gần như là một tội ác
open door
* danh từ
- sự cho vào tự do
- chính sách cửa ngỏ (cho tự do buôn bán)
open-door
* tính từ
- cửa ngỏ
=the open-door policy+ chính sách cửa ngỏ (cho tự do buôn bán)
out-of-door
* tính từ
- ngoài trời
sliding door
* danh từ
- cửa kéo (theo khe trượt)
stage door
* danh từ
- cửa vào của diễn viên (ở sau sân khấu)
storm-door
* danh từ
- cửa bảo vệ (đề phòng mưa to gió lớn)
street-door
* danh từ
- cửa nhìn ra đường phố, cửa ở mặt đường phố
swing-door
* danh từ
- cửa lò xo, cửa tự động
swinging door
* danh từ
- cửa lò xo, cửa tự động
trap-door
* danh từ
- cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần nhà)
- chỗ rách hình chữ L (ở quần áo...)
door-curtain
* danh từ
- rèm cửa
door-handle
* danh từ
- cái tay cầm dùng để mở cửa
door-hinge
* danh từ
- bản lề cửa
door-to-door
* tính từ
- đến từng nhà
= a door-to-door saleman+người bán hàng đến từng nhà
fall-door
* danh từ
- cửa treo
fire-door
* danh từ
- cửa lò
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: