English to Vietnamese
Search Query: doomed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
doomed
|
* tính từ
- bị kết tội; phải chịu số phận bi đát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
doomed
|
bi đát ; bó tay ; bị chết kẹt ; bị chết kẹt ở ; bị chết kẹt ở đây ; chui đầu ; chán lắm ; chết rồi ; gặp bất hạnh rồi ; khổ rồi ; kẻ thất bại ; kết ; muốn giết hết ; mạt ; n thê ́ ; ngốc ; phải chết ; phải chịu số phận rất bi đát ; thê ; thất bại ; tiêu rồi nhé ; tiêu rồi ; tiêu ; toi hết ; trừng phạt ; tuyệt đối ; tàn ; tận số ; xấu xa ; điên thật rồi ; đổ ;
|
|
doomed
|
bi đát ; bó tay ; bị chết kẹt ; bị chết kẹt ở ; bị chết kẹt ở đây ; chui đầu ; chán lắm ; chết rồi ; gặp bất hạnh rồi ; hết ; khổ rồi ; kẻ thất bại ; kết ; muốn giết hết ; mạt ; n thê ́ ; ngốc ; phải chết ; thê ; thất bại ; tiêu rồi nhé ; tiêu rồi ; tiêu ; toi hết ; trừng phạt ; tuyệt đối ; tàn ; tận số ; xấu xa ; điên thật rồi ; đổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
doomed; lost
|
people who are destined to die soon
|
|
doomed; cursed; damned; unredeemed; unsaved
|
in danger of the eternal punishment of Hell
|
|
doomed; ill-fated; ill-omened; ill-starred; unlucky
|
marked by or promising bad fortune
|
|
doomed; fated
|
(usually followed by `to') determined by tragic fate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
doomed
|
* tính từ
- bị kết tội; phải chịu số phận bi đát |
|
dooms
|
* phó từ
- (từ Xcôtlan) hết sức; cực kỳ; khủng khiếp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
