English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doom

Best translation match:
English Vietnamese
doom
* danh từ
- số mệnh, số phận (thường không may, bất hạnh)
- sự chết, sự diệt vong, sự tận số; sự sụp đổ
- (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng
=the day of doom; the crack of doom+ ngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế
- (sử học) quy chế, sắc luật, sắc lệnh
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự kết án, sự kết tội
* ngoại động từ
- kết án, kết tội
- ((thường) động tính từ quá khứ) đoạ đày, bắt phải chịu (số kiếp khổ ải...)
=doomed to failure+ tất phải thất bại
=he knows he is doomed+ hắn biết là hắn sẽ bị kết tội; hắn biết là hắn phải chết; hắn biết là hắn đã đến ngày tận số
- (từ cổ,nghĩa cổ) ra lệnh, hạ lệnh
=to doom someone's death+ hạ lệnh xử tử ai

Probably related with:
English Vietnamese
doom
bất hạnh ; bắt ; diệt vong ; làm diệt vong ; sợ liên lụy đến ; thế ; u tối ; xấu ;
doom
buồn ; bất hạnh ; bắt ; diệt vong ; làm diệt vong ; sợ liên lụy đến ; thế ; u tối ; xấu ;

May be synonymous with:
English English
doom; day of reckoning; doomsday; end of the world
an unpleasant or disastrous destiny
doom; designate; destine; fate
decree or designate beforehand
doom; condemn; sentence
pronounce a sentence on (somebody) in a court of law

May related with:
English Vietnamese
doomed
* tính từ
- bị kết tội; phải chịu số phận bi đát
dooms
* phó từ
- (từ Xcôtlan) hết sức; cực kỳ; khủng khiếp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: