English to Vietnamese
Search Query: doodle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
doodle
|
* danh từ
- chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc * nội động từ - viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
doodle
|
hay vẽ vô định ; những nét vẽ ; vẽ vô định ; được vẽ linh tinh ;
|
|
doodle
|
hay vẽ vô định ; những nét vẽ ; vẽ vô định ; được vẽ linh tinh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
doodle; scrabble; scribble
|
an aimless drawing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cock-a-doodle-doo
|
* danh từ
- cúc cu cu (tiếng gà gáy) - khuấy = trống |
|
doodle
|
* danh từ
- chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc * nội động từ - viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc |
|
doodle-bug
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con bọ cánh cứng; ấu trùng bọ cánh cứng - (thông tục) bom bay - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) que dò mạch mỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
