English to Vietnamese
Search Query: donor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
donor
|
* danh từ
- người cho, người tặng, người biếu; người quyên cúng =donor of blood+ người cho máu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
donor
|
cho ; ghép ; hiến tặng tim ; hiến tặng ; hiến tủy ; hiến ; ngươ ̀ i hiê ́ n ; người cho số ; người hiến ; người quyên góp ; nhà quyên góp ; nhà tài trợ ; số ; tài trợ ; tạng ; viện trợ ;
|
|
donor
|
ghép ; hiến tặng tim ; hiến tặng ; hiến tủy ; hiến ; người cho số ; người hiến ; người quyên góp ; nhà quyên góp ; nhà tài trợ ; số ; tài trợ ; tóc ; tạng ; viện trợ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
donor; bestower; conferrer; giver; presenter
|
person who makes a gift of property
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blood donor
|
* danh từ
- (y học) người cho máu |
|
donor atom
|
- (Tech) nguyên tử cho
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
