English to Vietnamese
Search Query: dong
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dong
|
* ngoại động từ
- (từ úc) nện; phang * danh từ - đồng (Việt Nam) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dong
|
chính ; thưởng ; tăng ; vnd ; đong ; đông ; đồng ;
|
|
dong
|
tăng ; vnd ; đong ; đông ; đồng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dong; ding; dingdong
|
go `ding dong', like a bell
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ding-dong
|
* danh từ
- tiếng binh boong (chuông) * tính từ & phó từ - đều đều như tiếng chuông kêu bính boong - gay go, qua đi đối lại, đốp chát, chuông khánh cọ nhau =a ding-dong match+ trận đấu gay go |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
