English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: done

Best translation match:
English Vietnamese
done
* động tính từ quá khứ của do
* tính từ
- xong, hoàn thành, đã thực hiện
- mệt lử, mệt rã rời
- đã qua đi
- nấu chín
- tất phải thất bại, tất phải chết
!done to the world (to the wide)
- bị thất bại hoàn toàn

Probably related with:
English Vietnamese
done
biện pháp nào cứu chữa được ; bourne ; buôn ; bác ; bại ; bất ; bắn ; bệnh ; bỏ công ; bỏ ; bộ ; c chă ; c chă ́ ; c hiê ; c mư ̀ ; c rô ; c ; ch đa ̃ xong ; chiếu ; cho con ; cho ; chuy ; chuyện gì ; chuyện này nữa ; chuyện ; chà cho ; chê ; chín nhiều ; chúng làm ; chúng ta đã xong ; chúng ; chơi xong ; chơi ; chưa làm ; chưa từng làm sự ; chưa ; chấm dứt ; chấm hết ; chấp nhận ; chắn với tất ; chế tạo ; chịu thôi ; chịu ; chỗ ; chụp ; chữa ; coi bộ ; coi như chúng ta xong ; coi như xong ; cáu giận thế ; có ; cô xong ; công việc cần hoàn thành ; công việc nào ; công việc ; công việc được làm ; công ; cùng ; cú ; cút ; cơ hội nữa ; cạn ; cần làm ; cần ; cầu ; cắt điện ; cố gắng ; cống ; diễn ra ; diễn ; diễn được ; dùng nữa ; dùng ; dơ ; dứt khoát ; dừng rồi ; dừng ; giúp ; giải quyết ra ; giải quyết việc ; giải quyết việc đó ; giải quyết xong ; giải quyết ; giết ; gây ra tai họa ; gây ra ; gây rắc rối ; gây ; gì ; hi ; hiện giờ đang làm ; hiện thực ; hiện ; hiện được ; hoàn thiện ; hoàn thành công ; hoàn thành nhiệm vụ ; hoàn thành nhiệm ; hoàn thành phần việc ; hoàn thành quá ; hoàn thành r ; hoàn thành với ; hoàn thành ; hoàn thành được ; hoàn tất mới ; hoàn tất ; hoàn ; huỷ ; hành động ; hãy cho qua ; hê ́ t chuy ; hê ́ t lơ ̀ ; hạ gục ; hại lắm rồi ; hại ; hết chuyện ; hết rồi ; hết việc ; hết ; i lă ́ m ; i ; i đươ ̣ c la ̀ m ; khoá sổ ; không chúng ; khả năng làm ; khỏi ; kinh nghiệm ; kinh ; kế hoạch ; kết thúc rồi ; kết thúc ; l ¯ m ; la ; la ̀ m ; la ̀ ; là làm ; làm chi ; làm cho tôi ; làm cho xong ; làm cho ; làm chuyện ; làm công việc ; làm gì thì tùy ; làm gì thì ; làm gì thế này ; làm gì ; làm gì đi nữa ; làm hết ; làm là ; làm lại ; làm một ; làm nhiều ; làm nhơn ; làm như thế ; làm như ; làm những việc ; làm những việc đó ; làm những ; làm nữa ; làm qua ; làm ra ; làm rồi ; làm sao ; làm sự ; làm thay ; làm thành ; làm thế ; làm trong ; làm trò ; làm tác ; làm tất ; làm tốt lắm ; làm tốt ; làm từ ; làm việc này ; làm việc ; làm việc ấy ; làm vậy ; làm xong việc ; làm xong việc ở ; làm xong ; làm ; làm ăn ; làm điều ; làm điều đó ; làm điều ấy ; làm đúng ; làm được việc ; làm được ; làm đầy ; lái ; lên ; lý được ; lương ; lương đó ; lại ; lảm nhảm thế ; lắm ; lặp ; m gi ; m ; manny ; may mắn ; mi ; mua ; mà làm thành ; mà làm ; mũi gì không ; mũi gì ; mọi việc ; n la ̀ m ; nay ; ng la ̀ m ; ngay cho ; nghe được ; nghiên cứu ; nghiệm ; nghỉ ; ngán ; ngắm sao như ; ngắt ; nhe ; nhe ́ ; nhiều hơn ; nhiều ; nhân ; nhé ; nhúng tay vào ; nhúng tay ; nhơn ; như thế nào ; như thế ; như xong rồi ; như xong ; như ; như đã làm ; nhất ; nhậm ; nhận ; này cùng ; này ; nói hết ; nói xong ; nói ; nữa ; pháp ; phát ; phạm ra ; phạm tội ; phạm ; phần công khai ; qua rồi ; qua ; quyết việc ; quyết ; quá ; ra sao ; ra thế này ; ra ; ràng ; rồi ta ; rồi ; sai trái ; sai ; snotlout ; soi ; sát được hoàn thành ; sẵn sàng ; sẵn ; t lă ́ m ; ta ; tay làm ; thay đổi ; thi ; thua rồi ; thành công ; thành tốt ; thành ; thôi ; thúc công việc ; thúc rồi ; thúc ; thúc được gì ; thư ̣ c hiê ̣ n ; thưc hiện ; thế là hết nhé ; thế nhé ; thế ; thể làm ; thể ; thủ phạm ; thử dùng ; thử nghiệm ; thực hiện trong quá khứ ; thực hiện ; thực hiện được ; thực hiện được điều ; thực hiện được điều đó ; thực ra ; thực sự làm ; thực thi ; thực ; tiêu hết ; tiêu luôn ; tiêu rô ; tiêu rồi ; tiêu ; tiêu đó ; tiêu đời rồi ; tiêu đời ; tiến hành ; toán ; toại nguyện ; trình đó đã làm được ; trò ; trải qua ; tuyệt ; tưởng thế ; tạo ra ; tạo ; tải ; tập ; tốt ; tổng thống ; tội ; từ bỏ ; từ ; từng làm là ; từng làm ; từng ngắm sao như ; từng trượt ; từng ; tự làm ; viết xong ; việc gì ; việc kết thúc ; việc làm ; việc ; vấn đề gì ; vấp ; vẫn kể ; vậy ; vẽ ; vừa làm ; x ong ; xong chuyện ; xong chưa ; xong cả ; xong mà ; xong mọi chuyện ; xong ngay ; xong nhé ; xong rô ; xong rồi ; xong rồi đó ; xong viê ̣ c ; xong việc rồi ; xong việc ; xong với việc ; xong xuôi ; xong ; xong được ; xongdone ; xuôi ; xác ; xăm xong ; xảy ra làm ; xảy ra ; xảy ; xảy đến ; xếp đặt ; xử sự ; xử ; áp ; ý cha ; ăn xong ; đa ; đa ̃ la ̀ m gi ̀ ; đa ̃ la ̀ m ; đa ̃ ; đã có ; đã giả ; đã gây ra ; đã hết thời rồi ; đã làm gì thế này ; đã làm gì ; đã làm những việc ; đã làm rồi ; đã làm việc ; đã làm xong ; đã làm ; đã làm được ; đã nhận ; đã qua ; đã rồi ; đã thực hiện ; đã trải qua ; đã từng làm ; đã xong rồi ; đã xong ; đã xảy ; đã ; đãi ; đúng rồi ; đươ ; đươ ̣ c la ̀ m ; đươ ̣ c thư ̣ c hiê ; được chấp nhận ; được giải ; được hoàn thành ; được kết thúc tại ; được kết thúc ; được làm hoàn ; được làm ; được rồi ; được thực hiện hoàn ; được thực hiện ; được tạo ra ; được việc ; được vẽ ; được ; được áp ; định làm ; đồng ý ; đụng ; ̀ i ; ̀ m xong ; ̀ m ; ̀ như ̃ ; ̀ ; ́ c chă ; ́ c chă ́ ; ́ c mư ̀ ; ́ m ; ́ t lă ́ m ; ̃ gây ra ; ̃ la ̀ m ; ̃ ; ̃ đươ ; ̉ i lă ́ m ; ̉ ng la ̀ m ; ̣ c rô ; ổn rồi ;
done
bourne ; buôn ; bác ; bí ; bại ; bất ; bắn ; bệnh ; bỏ công ; bỏ ; bộ ; c chă ; c chă ́ ; c hiê ; c la ̀ m ; c mư ̀ ; c rô ; ch đa ̃ xong ; chiếu ; cho con ; cho ; chuyện gì ; chuyện này nữa ; chuyện ; chà cho ; chín nhiều ; chúng làm ; chúng ta đã xong ; chúng ; chơi xong ; chưa làm ; chưa ; chấm dứt ; chấm hết ; chấp nhận ; chế tạo ; chịu thôi ; chịu ; chỗ ; chụp ; chữa ; coi bộ ; coi như chúng ta xong ; coi như xong ; cáu giận thế ; có ; cô xong ; công việc cần hoàn thành ; công việc nào ; công việc ; công việc được làm ; cùng ; cú ; cút ; cơ hội nữa ; cạn ; cần làm ; cần ; cầu ; cắt điện ; cố gắng ; cống ; diễn ra ; diễn ; diễn được ; dùng nữa ; dùng ; dứt khoát ; dứt ; dừng rồi ; dừng ; giúp ; giải quyết ra ; giải quyết việc ; giải quyết việc đó ; giải quyết xong ; giải quyết ; giết ; gây ra tai họa ; gây ra ; gây rắc rối ; gây ; gì ; hi ; hiện giờ đang làm ; hiện thực ; hiện ; hiện được ; hoàn thiện ; hoàn thành công ; hoàn thành nhiệm vụ ; hoàn thành nhiệm ; hoàn thành phần việc ; hoàn thành quá ; hoàn thành r ; hoàn thành với ; hoàn thành ; hoàn thành được ; hoàn tất mới ; hoàn tất ; hoàn ; huỷ ; hy ; hành động ; hãy cho qua ; hê ́ t chuy ; hê ́ t lơ ̀ ; hạ gục ; hại lắm rồi ; hại ; hết chuyện ; hết rồi ; hết việc ; hết ; i lă ́ m ; i ; khoá sổ ; không chúng ; khả năng làm ; khỏi ; kinh nghiệm ; kinh ; kế hoạch ; kết thúc rồi ; kết thúc ; l ¯ m ; la ; la ̀ m ; la ̀ ; là làm ; làm chi ; làm cho tôi ; làm cho xong ; làm cho ; làm chuyện ; làm công việc ; làm gì thì tùy ; làm gì thì ; làm gì thế này ; làm gì ; làm gì đi nữa ; làm hết ; làm là ; làm lại ; làm một ; làm nhiều ; làm nhơn ; làm như thế ; làm như ; làm những việc ; làm những việc đó ; làm những ; làm nữa ; làm qua ; làm ra ; làm rồi ; làm sao ; làm sự ; làm thay ; làm thành ; làm thế ; làm trong ; làm trò ; làm tác ; làm tất ; làm tốt lắm ; làm tốt ; làm từ ; làm việc này ; làm việc ; làm việc ấy ; làm vậy ; làm xong việc ; làm xong việc ở ; làm xong ; làm ; làm ăn ; làm điều ; làm điều đó ; làm điều ấy ; làm đúng ; làm được việc ; làm được ; làm đầy ; lái ; lên ; lý được ; lương ; lương đó ; lại ; lảm nhảm thế ; lắm ; lặp ; m gi ; m ; manny ; may mắn ; mi ; mua ; mà làm thành ; mà làm ; mọi việc ; n la ̀ m ; n ; ng la ̀ m ; nghe được ; nghiên cứu ; nghiệm ; nghỉ ; ngán ; ngắm sao như ; ngắt ; nhe ; nhe ́ ; nhiều hơn ; nhiều ; nhân ; nhé ; nhúng tay vào ; nhúng tay ; như thế nào ; như thế ; như xong rồi ; như xong ; như ; như đã làm ; nhất ; nhậm ; nhận ; nhắm ; này cùng ; này ; nói hết ; nói xong ; nữa ; pháp ; phát ; phạm ra ; phạm tội ; phạm ; phần công khai ; qua rồi ; qua ; quyết việc ; quyết ; quyền ; quyền ấy lại ; quyền ấy ; quá ; ra sao ; ra thế này ; ra ; ràng ; rô ; rồi ta ; rồi ; sai trái ; sai ; sao ; snotlout ; soi ; sát được hoàn thành ; sẵn sàng ; sẵn ; sửa mũi gì không ; sửa mũi gì ; t lă ́ m ; ta ; tay làm ; thay đổi ; thi ; thua rồi ; thành công ; thành tốt ; thành ; thôi ; thúc công việc ; thúc rồi ; thúc ; thúc được gì ; thưc hiện ; thế là hết nhé ; thế nhé ; thế ; thể làm ; thể ; thủ phạm ; thử dùng ; thử nghiệm ; thực hiện trong quá khứ ; thực hiện ; thực hiện được ; thực hiện được điều ; thực hiện được điều đó ; thực sự làm ; thực thi ; thực ; tiêu hết ; tiêu luôn ; tiêu rô ; tiêu rồi ; tiêu ; tiêu đó ; tiêu đời rồi ; tiêu đời ; tiến hành ; toi ; toán ; toại nguyện ; tra ; tra ̉ ; trang ; trình đó đã làm được ; trò ; trải qua ; trở ; tuyệt ; tưởng thế ; tạo ra ; tạo ; tải ; tận ; tập ; tốt ; tổng thống ; tội ; từ bỏ ; từ ; từng làm là ; từng làm ; từng ngắm sao như ; từng trượt ; từng ; tự làm ; viết xong ; việc gì ; việc kết thúc ; việc làm ; việc ; vấn đề gì ; vấp ; vẫn kể ; vậy ; vẽ ; vừa làm ; x ong ; xa ; xong chuyện ; xong chưa ; xong cả ; xong mà ; xong mọi chuyện ; xong ngay ; xong nhé ; xong rô ; xong rồi ; xong rồi đó ; xong viê ̣ c ; xong việc rồi ; xong việc ; xong với việc ; xong xuôi ; xong ; xong được ; xongdone ; xuôi ; xác ; xăm xong ; xảy ra làm ; xảy ra ; xảy ; xảy đến ; xếp đặt ; xử sự ; xử ; áp ; ý cha ; ý ; ăn xong ; đa ; đa ̃ la ̀ m ; đa ̃ ; đa ̣ t ; đu ; đã có ; đã giả ; đã gây ra ; đã hết thời rồi ; đã làm gì thế này ; đã làm những việc ; đã làm rồi ; đã làm việc ; đã làm xong ; đã làm ; đã làm được ; đã nhận ; đã qua ; đã rồi ; đã thực hiện ; đã trải qua ; đã từng làm ; đã từng ; đã xong rồi ; đã xong ; đã xảy ; đã ; đãi ; đúng rồi ; đươ ; được chấp nhận ; được giải ; được hoàn thành ; được hoàn ; được kết thúc tại ; được kết thúc ; được làm hoàn ; được làm ; được rồi ; được thực hiện hoàn ; được thực hiện ; được tạo ra ; được việc ; được vẽ ; được ; được áp ; định làm ; đọc qua ; đồng ; đồng ý ; đụng ; ̀ i ; ̀ m xong ; ̀ m ; ́ c chă ; ́ c chă ́ ; ́ c mư ̀ ; ́ m ; ́ t lă ́ m ; ́ ; ̃ gây ra ; ̃ la ̀ m ; ̃ ; ̉ i lă ́ m ; ̉ ng la ̀ m ; ̉ đu ; ̣ c la ̀ m ; ̣ c rô ; ổn rồi ;

May be synonymous with:
English English
done; through; through with
having finished or arrived at completion

May related with:
English Vietnamese
donee
* danh từ
- người nhận quà tặng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: