English to Vietnamese
Search Query: donative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
donative
|
* tính từ
- để tặng, để cho, để biếu; để quyên cúng * danh từ - đồ tặng, đồ biếu; tiền thưởng, tiền khao; của quyên cúng (vào tổ chức từ thiện...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
donative
|
* tính từ
- để tặng, để cho, để biếu; để quyên cúng * danh từ - đồ tặng, đồ biếu; tiền thưởng, tiền khao; của quyên cúng (vào tổ chức từ thiện...) |
|
don juan
|
* danh từ
- người đàn ông hào hoa phong nhã |
|
don quixote
|
* danh từ
- người ôm ấp nhiều hoài bão hão huyền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
