English to Vietnamese
Search Query: don
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
don
|
* danh từ
- Đông (tước hiệu Tây-ban-nha) =Don Quixote+ Đông-Ky-sốt - người quý tộc Tây-ban-nha; người Tây-ban-nha - người ưu tú, người lỗi lạc (về một cái gì) - cán bộ giảng dạy; uỷ viên lãnh đạo; hiệu trưởng (trường đại học) * ngoại động từ - mặc (quần áo) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
don
|
ai ; anh ; biết về ; biết ; bo ; bo ̣ n ; bo ̣ ; bà là ; bà ; bô ; bô ̣ ; băn ; bước ; bạn cũng ; bảo ; bắn ; bị cài ngược không ; bọn ta ; bọn ; bỏ ; bố ; bốn ; bộ lông ; bộ ; ca ; cha ; cha ́ ; che ; chu ; chu ́ ; chuyện ; cháu ; chí ; chú ; chúng ; chă ; chơ ; chư ; chưa ; chạy ; chắc ; chắn cậu ; chẳng ; chỉ quan ; chỉ ; chống ; chớ ; chờ ; chờ đã ; clyde ; co ; co ̀ n ; co ̀ ; co ́ ; coi ; con ; cu ; cu ̀ ; cu ̃ ; cài ngược không ; các ; cái ; câ ; câ ́ ; câ ̣ ; câm ; còn ; có ; cóc ; cô ; cút ; cũng don ; cũng không ; cũng thậm ; cũng ; cũng đã ; cười ; cả ; cản ; cấm ; cần ; cẩn ; cậu nghe ; cậu ; cớm ; cứ ; d ; dù ; dường ; dễ ; dịch ; dừng ; dữ ; e ; em muô ; em ; ga ; ghét ; gian ; giết ; giữ ; gái ; gì ; gặp ; hay ; hiểu ; hoang ; hoàn ; hãy ; hơi ; hắn ; hẳn ; hết ; hề ; họ ; họ đang ; hứng ; i don ; i đư ; india ; janet có ; jesus ; khi ; khoan ; khó ; không biết mình nói ; không ; khỏi ; khổng ; kia ; ko ; kẻ ; kệ ; lo ; là cả ; là ; làm phiền ; làm ; lại không ; lại ; lẽ ; m ; ma ; ma ̀ ; me ; me ̣ ; mi ; miễn ; muô ; muô ́ ; muốn ; mà ; mày ; mình ; mất ; mặc ; mẹ ; mọ ; mọi ; một ; mới don ; ng ; ng đư ; ng đư ́ ; nghe ; nghĩ ; nguy ; ngươi ; người ; ngược ; ngại ; ngựa ; nha ; nha ̀ ; nhìn vào ; nhìn ; nhơ ; như ; nhưng ; nhưng đư ; nhớ là ; nhớ ; nhứ tôi ; nhứ ; nào không ; này ; nên ; nó ; nói ; nắm ; nếu ; nữa ; ok ; pha ; phiền ; phải là ; phải lôi ; phải ; quay lại ; quay ; quyến ; quên ; russell ; sao ; se ; sẵn ; sẽ ; sẽ đi ; sống ; sống ở ; sợ ; ta bị cài ngược không ; ta thậm ; ta ; tao ; that ; thi ; thi ̀ ; thiệt ; thâ ; thâ ̣ ; thê ; thì ; thôi ; thôi đi ; thưa ; thả ; thấy ; thậm chí còn ; thậm chí ; thậm ; thật ra ; thật ; thằng ; thừa ; thực sự ; thực ; tin ; tiếp ; toán của ; toán ; trông ; trả ; trẻ thậm ; trẻ ; trở ; tôi không ; tôi muốn ; tôi ; tôi đã ; tại ; tất ; tốt rồi ; tốt ; tổ ; tội ; tớ ; tớ đã ; từ ; tự ; u ; va ; vai ; viê ; việc tớ ; việc ; và ; vào không ; vào ; vẫn ; vậy ; vẵn ; vốn ; với họ ; wow ; xin thời ; xin ; yeah ; yun ; yên ; ê ; ít ; ó ; ô ; ông bảo ; ông ; ăn ; đang ; đe ; đi ; điên ; đâu ; đã nói ; đã ; đéo ; đùng ; đúng là ; đúng ; đũa của ; đũa ; đư ; đư ̀ ; đư ́ ; đưng ; đường ; đại ; đếch ; đề ; để ; đồng ; đột ; đỡ ; đứng ; đừng ; đựơc ; ơn ; ̀ anh ; ̀ ca ; ̀ câ ; ̀ câ ̣ ; ̀ i đư ; ̀ không ; ̀ ng ; ̀ đư ; ́ ng ; ́ đư ; ̃ ng ; ̣ không ; ̣ ; ở ;
|
|
don
|
ai ; anh sống ; anh sống ở ; anh ; berlin ; biê ; biết ; bà ; bé ; bô ; bô ̣ ; băn ; bước ; bắn ; bị sao ; bọn ta ; bọn ; bỏ ; bố ; bốn ; bộ lông ; bộ ; cha ; chu ; chu ́ ; cháu ; chí ; chú ; chúng ; chă ; chơ ; chư ; chưa ; chắc ; chắn cậu ; chẳng ; chỉ cần ; chỉ quan ; chỉ ; chống ; chớ ; chờ ; chờ đã ; chứ ; clyde ; co ; co ̀ n ; co ̀ ; co ́ ; coi ; con ; cu ; cu ̃ ; các ; cái ; câ ; câ ́ ; câ ̣ ; câm ; còn ; có lẽ ; có ; cóc ; cô ; cút ; cũng don ; cũng không ; cũng thậm ; cũng ; cũng đã ; cười ; cả ; cản ; cấm ; cần ; cẩn ; cậu nghe ; cậu ; cớm ; của ông ; cứ ; d ; dậy ; dễ ; dừng ; em muô ; em ; germaine ; ghét ; gian ; giết ; giữ ; gom ; gái ; gì ; ha ; hay ; hiểu ; hoang ; hãy ; hơi ; hắn ; hẳn ; hề ; họ ; i don ; i đư ; janet có ; jesus ; khi ; kho ; kho ̉ ; khoan ; khó ; không biết mình nói ; không ; khỏi ; khổng ; kia ; ko ; kẻ ; là ; làm ; lại không ; lại ; lẽ ; ma ; ma ̀ ; me ; me ̣ ; mi ; miễn ; muô ; muốn ; mà ; mày ; mình ; mất ; mặc ; mẹ ; mọ ; mọi ; một ; mới don ; mới nói ; n không ; ng ; nghe ; nghi ; nghi ̃ ; nghĩ ; nguy ; người ; ngại ; ngựa ; nhanh ; nhe ; nhe ́ ; nhơ ; như ; nhưng ; nhưng đư ; nhớ là ; nhớ ; nó ; nói ; nếu ; nữa ; ok ; pha ; phải lôi ; phải ; quay lại ; quyến ; quên ; russell ; sao ; se ; sắc ; sẵn ; sẽ ; sẽ đi ; sống ; sợ ; ta thậm ; ta ; tao ; thi ; thi ̀ ; thiệt ; thâ ; thì ; thôi ; thưa ; thả ; thấy ; thậm chí còn ; thậm chí ; thậm ; thật ra ; thật ; thằng ; thứ ; thừa ; thực sự ; thực ; tin ; toán của anh ; trông ; trả ; trẻ thậm ; trẻ ; trở ; tôi không ; tôi muốn ; tôi ; tôi đã ; tùng ; tất ; tốt rồi ; tốt ; tớ ; tớ đã ; từ ; u ; va ; vai ; việc tớ ; và chưa ; và ; vào làm ; vào ; vâ ; vâng ; vẫn ; vẵn ; vẻ ; vốn ; xem ; xin thời ; xin ; yeah ; yun ; yên ; ít ; ó ; ô ; ông ; đang ; đe ; đi ; điên ; đâu ; đã nói ; đã ; đéo ; đê ; đó ; đùng ; đúng là ; đúng ; đũa của ; đũa ; đư ; đư ̀ ; đưng ; đươ ; đếch ; đề ; để ; đồng ; đỡ ; đứng ; đừng ; đựơc ; ơn cậu ; ̀ anh ; ̀ câ ; ̀ câ ̣ ; ̀ i đư ; ̀ n không ; ̀ ng ; ̀ đư ; ́ muô ; ́ ng ; ́ đư ; ̣ không ; ̣ ; ồ ; ở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
don; preceptor
|
teacher at a university or college (especially at Cambridge or Oxford)
|
|
don; father
|
the head of an organized crime family
|
|
don; don river
|
a European river in southwestern Russia; flows into the Sea of Azov
|
|
don; assume; get into; put on; wear
|
put clothing on one's body
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
donative
|
* tính từ
- để tặng, để cho, để biếu; để quyên cúng * danh từ - đồ tặng, đồ biếu; tiền thưởng, tiền khao; của quyên cúng (vào tổ chức từ thiện...) |
|
don juan
|
* danh từ
- người đàn ông hào hoa phong nhã |
|
don quixote
|
* danh từ
- người ôm ấp nhiều hoài bão hão huyền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
