English to Vietnamese
Search Query: dominus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dominus
|
* danh từ
- số nhiều domini - thầy, ông, ngài |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dominus
|
ca ́ m ơn ông chu ̉ ; thưa ngài ; thưa ông ; thưa đức ông ; vâng thưa nga ̀ i ; vâng thưa ngài ; vâng thưa ông ; ông chủ ; đức ông ;
|
|
dominus
|
thưa ngài ; thưa ông ; thưa đức ông ; vâng thưa nga ̀ i ; vâng thưa ngài ; vâng thưa ông ; ông chủ ; đức ông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dominus; domine; dominee; dominie
|
a clergyman; especially a settled minister or parson
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dominus
|
* danh từ
- số nhiều domini - thầy, ông, ngài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
