English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: domino

Best translation match:
English Vietnamese
domino
* danh từ
- áo đôminô (áo choàng rộng có mặt nạ mặc trong những hội nhảy giả trang)
- quân cờ đôminô
- (số nhiều) cờ đôminô
!it's domino with somebody
- thật là hết hy vọng đối với ai

Probably related with:
English Vietnamese
domino
ba ̀ chu ̉ ; bà chủ ; bà ; chủ nhân ; lệnh bà ; nhờ domino ; quý bà ; thưa bà ; vâng ;
domino
ba ̀ chu ̉ ; bà chủ ; bà ; chủ nhân ; lệnh bà ; nhờ domino ; quý bà ; thưa bà ; vâng ;

May be synonymous with:
English English
domino; antoine domino; fats domino
United States rhythm and blues pianist and singer and composer (born in 1928)
domino; eye mask; half mask
a mask covering the upper part of the face but with holes for the eyes

May related with:
English Vietnamese
dominoed
* tính từ
- mặc áo đôminô (trong những hội nhảy giả trang)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: