English to Vietnamese
Search Query: dominie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dominie
|
* danh từ
- (Ê-cốt) ông giáo, thầy hiệu trưởng (trường làng...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dominie; domine; dominee; dominus
|
a clergyman; especially a settled minister or parson
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anno domini
|
* phó từ
- (viết tắt) A.D. sau công nguyên * danh từ - (thông tục) tuổi già |
|
dominie
|
* danh từ
- (Ê-cốt) ông giáo, thầy hiệu trưởng (trường làng...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
