English to Vietnamese
Search Query: dominical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dominical
|
* tính từ (tôn giáo)
- (thuộc) Chúa, (thuộc) Chúa Giê-xu =dominical year+ năm sau công nguyên - (thuộc) ngày chủ nhật =dominical duty+ ngày chủ nhật |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dominance
|
* danh từ
- thế hơn, thế trội hơn, ưu thế - thế thống trị, địa vị; địa vị thống trị |
|
dominant
|
* tính từ
- át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối - thống trị - vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...) - (âm nhạc) (thuộc) âm át - (số nhiều) trội (đặc tính trong di truyền) * danh từ - (âm nhạc) âm át - (sinh vật học) tính trội (trong di truyền) |
|
dominate
|
* động từ
- át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế; có ảnh hưởng lớn, chi phối - thống trị =to dominate [over] a people+ thống trị một dân tộc - kiềm chế, chế ngự, nén được (dục vọng...) =to dominate one's emotions+ nén xúc động - vượt cao hơn hẳn, bao quát (núi cao...) =to dominate [over] a place+ vượt cao hơn hẳn nơi nào |
|
domination
|
* danh từ
- sự thống trị - ưu thế, sự trội hơn; sức chi phối |
|
domineer
|
* nội động từ
- hành động độc đoán, có thái độ hống hách - (+ over) áp bức, áp chế, hà hiếp |
|
domineering
|
* tính từ
- độc đoán, hống hách - áp bức, áp chế, hà hiếp, bạo ngược |
|
dominical
|
* tính từ (tôn giáo)
- (thuộc) Chúa, (thuộc) Chúa Giê-xu =dominical year+ năm sau công nguyên - (thuộc) ngày chủ nhật =dominical duty+ ngày chủ nhật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
